사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "bản đồ" (1)

bản đồ
영어 명사map
내 단어장

swap_horiz 관련 단어 "bản đồ" (1)

bạn đời
영어 명사life partner
내 단어장
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
He found his life partner.

format_quote 표현 "bản đồ" (8)

bán đồ hiệu
sell luxury goods
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
He found his life partner.
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
Wildlife trafficking is completely illegal.
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã.
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations.
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations (alcohol, cigarettes, gambling...).
Em không tìm bạn đời để dựa dẫm mà tìm người đồng hành để đi nhanh và đi xa hơn.
I'm not looking for a life partner to rely on, but a companion to go faster and further.
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
If you also hope your life partner is someone with positive thinking.
Chúng tôi bán đồ điện tử đã qua sử dụng.
We sell used electronics.